WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有的
HSK1
pro
0 · Lv.1
yǒude
có cái, có người, một số
漢越 hữu đích
字解构
Phân tích chữ
有
yǒu
HSK1
có
的
de
HSK1
của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
所有的
suǒ yǒu de
HSK4
tất thảy; tất cả; mọi thứ
有的是
yǒudeshì
HSK3
rất nhiều; cả đống
有的时候
yǒu de shí hòu
HSK1
đôi khi; đôi lúc; có lúc; thỉnh thoảng
有的没的
yǒu de méi de
HSK1
vô lý
查词
复习
真题
工具
我的