拼
末日
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòrì
ngày diệt vong; ngày tận thế
doom; end 世界 末日 crack of doom; end of the world 封建王朝的 末日 end of the feudal dynasty 末日 将至 one's days are numbered; the end is near
漢越 mạt nhật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基督教指世界的最后一天,一般泛指死亡或灭亡的日子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngày diệt vong; ngày tận thế
基督教指世界的最后一天,一般泛指死亡或灭亡的日子
免费例句
他们相信末日即将到来。
Tāmen xiāngxìn mòrì jíjiāng dàolái.
≈HSK5
Họ tin rằng ngày tận thế sắp đến.
They believe the end of the world is coming.
末日的景象令人害怕。
Mòrì de jǐngxiàng lìng rén hàipà.
≈HSK5
Cảnh tượng ngày tận thế khiến người ta sợ hãi.
The scene of doomsday is frightening.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分