拼
末日来临
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòrìláilín
ngày tận thế tới
漢越
字解构
Phân tích chữ末mòHSK3ngọn; ngọn cây; đầu mút日rìHSK1mặt trời, thái dương来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分