WinHSK

本土

HSK6n
0 · Lv.1
běntǔ

quê hương; bản địa; bản thổ; nơi sinh trưởng

native soil [ 相关词条 ] 本土化 [动] localize

漢越 bản thổ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50