WinHSK

机制

HSK6n
0 · Lv.1
jīzhì

cơ chế; cơ chế vận hành (cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy móc)

mechanism 运行 机制 operating mechanism 市场经济 机制 workings of market economy 竞争 机制 mechanism of competition; competition system 工作/生存 机制 working/survival mechanism 防卫/逃避 机制 defence/escape mechanism 发动机 机制 workings of an engine 大脑 机制 mechanism of the brain 转换 机制 transform a mechanism 引进新 机制 introduce a new system/mechanism 健全管理 机制 perfect/streamline the management mechanism 改进/建立/调节 机制 improve/establish/adjust the mechanism (of)

漢越 cơ chế

例句

Câu ví dụ
免费例句

了解机制才能修好机器。

Liǎojiě jīzhì cáinéng xiūhǎo jīqì.

HSK6

Hiểu cơ chế mới sửa được máy.

Only by understanding the mechanism can you fix the machine.

新机制减少了能源消耗。

Xīn jīzhì jiǎnshǎo le néngyuán xiāohào.

HSK6

Cơ chế mới giảm tiêu hao năng lượng.

The new mechanism reduces energy consumption.

人体机制非常复杂。

Réntǐ jīzhì fēicháng fùzá.

HSK6

Cơ chế của cơ thể con người rất phức tạp.

The human body's mechanism is very complex.

病毒的机制令人惊叹。

Bìngdú de jīzhì lìng rén jīngtàn.

HSK6

Cơ chế của virus thật đáng kinh ngạc.

The mechanism of the virus is amazing.

地震的机制仍未完全理解。

Dìzhèn de jīzhì réng wèi wánquán lǐjiě.

HSK6

Cơ chế của động đất vẫn chưa được hiểu hoàn toàn.

The mechanism of earthquakes is still not fully understood.

气候变化的机制尚在研究。

Qìhòu biànhuà de jīzhì shàng zài yánjiū.

HSK6

Cơ chế biến đổi khí hậu vẫn đang được nghiên cứu.

The mechanism of climate change is still being studied.

公司建立了新的管理机制。

gōngsī jiànlì le xīn de guǎnlǐ jīzhì.

HSK6

Công ty đã thiết lập cơ chế quản lý mới.

The company has established a new management mechanism.

国家调整了市场运行机制。

Guójiā tiáozhěng le shìchǎng yùnxíng jīzhì.

HSK6

Nhà nước đã điều chỉnh cơ chế vận hành thị trường.

The state has adjusted the market operation mechanism.

手工品和机制品不同。

shǒugōngpǐn hé jīzhìpǐn bùtóng.

HSK6

Đồ thủ công và đồ cơ giới khác nhau.

Handmade products and machine-made products are different.

机制生产速度更快。

jīzhì shēngchǎn sùdù gèng kuài.

HSK6

Sản xuất bằng máy nhanh hơn.

Machine production is faster.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。