WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
激励机制
HSK6
n
0 · Lv.1
jī
lì
jī
zhì
cơ chế khuyến khích
漢越
字解构
Phân tích chữ
激
jī
HSK3
bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)
励
lì
HSK4
khen; động viên; khích lệ
机
jī
HSK1
máy, máy móc
制
zhì
HSK5
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的