拼
机械
HSK6n, adj 0 · Lv.1
jīxiè
máy móc; cơ giới; cơ khí
漢越 cơ giới
例句
Câu ví dụ免费例句
他在学习机械工程。
Tā zài xuéxí jīxiè gōngchéng.
≈HSK5
Anh ấy đang học kỹ thuật cơ khí.
He is studying mechanical engineering.
然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!
≈HSK5
他机械地回答了我的问题。
Tā jīxiè de huídá le wǒ de wèntí.
≈HSK5
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách máy móc.
He answered my question mechanically.
你的工作方法太机械了。
nǐ de gōngzuò fāngfǎ tài jīxiè le.
≈HSK5
Cách làm việc của bạn quá cứng nhắc.
Your working method is too mechanical.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分