拼
机械化
HSK6v 0 · Lv.1
jīxièhuà
cơ giới; cơ giới hoá; cơ khí hoá
漢越 cơ giới hóa
字解构
Phân tích chữ机jīHSK1máy, máy móc械xièHSK6máy móc; khí giới化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分