WinHSK

机械

HSK6n, adj
0 · Lv.1
jīxiè

máy móc; cơ giới; cơ khí

漢越 cơ giới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机器和其他利用力学原理组成的装置的统称。如机床和钟表的齿轮、千斤顶、滑轮、枪炮等。
  2. 比喻拘泥死板的方式,没有变化;不是辩证的
义项 nHSK6

máy móc; cơ giới; cơ khí

机器和其他利用力学原理组成的装置的统称。如机床和钟表的齿轮、千斤顶、滑轮、枪炮等。

免费例句

他在学习机械工程。

Tā zài xuéxí jīxiè gōngchéng.

HSK5

Anh ấy đang học kỹ thuật cơ khí.

He is studying mechanical engineering.

然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

cứng nhắc; máy móc; không linh hoạt

比喻拘泥死板的方式,没有变化;不是辩证的

免费例句

他机械地回答了我的问题。

Tā jīxiè de huídá le wǒ de wèntí.

HSK5

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách máy móc.

He answered my question mechanically.

你的工作方法太机械了。

nǐ de gōngzuò fāngfǎ tài jīxiè le.

HSK5

Cách làm việc của bạn quá cứng nhắc.

Your working method is too mechanical.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。