拼
束缚
HSK7-9v 0 · Lv.1
shùfù
gò bó; ràng buộc; trói buộc
tie; shackles 冲破旧思想的 束缚 smash the trammels of old ideas [ 相关词条 ] 束缚电荷 [名] [物理] bound charge 束缚电子 [名] [物理] bound electron 束缚原子 [名] [物理] bound atom
漢越 thúc phược
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分