WinHSK

来临

HSK6v
0 · Lv.1
láilín

đến; về; tới; đi lại; đi tới; đến gần

漢越 lai lâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到来
义项 vHSK6

đến; về; tới; đi lại; đi tới; đến gần

到来

免费例句

新年的钟声来临了。

Xīnnián de zhōngshēng láilín le.

HSK4

Tiếng chuông năm mới đã đến.

The New Year's bell has arrived.

暴风雨突然来临了。

bàofēngyǔ tūrán láilín le

HSK5

Cơn bão bất ngờ ập đến.

The storm suddenly arrived.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50