WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
松鼠
HSK5
n
0 · Lv.1
sōnɡshǔ
sóc; con sóc
squirrel
漢越 tùng thử
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小松鼠
xiǎo sōng shǔ
HSK5
cà nhen
松鼠党
sōng shǔ dǎng
HSK7-9
1 loại người trên mạng
松鼠鱼
sōng shǔ yú
HSK5
cá sóc; món cá sóc (tên món ăn nổi tiếng của tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, cá được chiên vàng giòn, tạo hình giống con sóc, sau đó rưới nước sốt đặc biệt lên trên)
松鼠鳜鱼
sōng shǔ jué yú
HSK5
cá quế chiên xù
查词
复习
真题
工具
我的