WinHSK

松鼠

HSK5n
0 · Lv.1
sōnɡshǔ

sóc; con sóc

squirrel

漢越 tùng thử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哺乳动物的一属; 外形略像鼠; 比鼠大; 尾巴蓬松而特别长大; 生活在松林中; 有的种类毛皮珍贵
义项 nHSK5

sóc; con sóc

哺乳动物的一属; 外形略像鼠; 比鼠大; 尾巴蓬松而特别长大; 生活在松林中; 有的种类毛皮珍贵

免费例句

我看到一只松鼠。

Wǒ kàn dào yī zhī sōngshǔ.

HSK4

Tôi thấy một con sóc.

I saw a squirrel.

松鼠的尾巴很长。

Sōngshǔ de wěiba hěn cháng.

HSK4

Đuôi của sóc rất dài.

The squirrel's tail is very long.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。