拼
松鼠
HSK5n 0 · Lv.1
sōnɡshǔ
sóc; con sóc
squirrel
漢越 tùng thử
例句
Câu ví dụ免费例句
我看到一只松鼠。
Wǒ kàn dào yī zhī sōngshǔ.
≈HSK4
Tôi thấy một con sóc.
I saw a squirrel.
松鼠的尾巴很长。
Sōngshǔ de wěiba hěn cháng.
≈HSK4
Đuôi của sóc rất dài.
The squirrel's tail is very long.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分