WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
极了
HSK3
phrase
0 · Lv.1
jí
le
thật; quá; vô cùng; cực kỳ
漢越 cực liễu
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
好极了
hǎo jí le
HSK3
tốt quá; tốt lắm; rất tốt; tuyệt vời; rất tuyệt; thật tuyệt
棒极了
bàng jí le
HSK4
quá giỏi; quá xuất sắc
查词
复习
真题
工具
我的