WinHSK

极了

HSK3phrase
0 · Lv.1
le

thật; quá; vô cùng; cực kỳ

漢越 cực liễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表达程度高
义项 phraseHSK3

thật; quá; vô cùng; cực kỳ

表达程度高

免费例句

那个电影有趣极了!

Nàge diànyǐng yǒuqù jí le!

HSK2

Bộ phim đó thú vị vô cùng!

That movie was extremely interesting!

她的表演精彩极了!

Tā de biǎoyǎn jīngcǎi jí le!

HSK3

Màn biểu diễn của cô ấy tuyệt vời quá!

Her performance was extremely wonderful!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50