拼
极了
HSK3phrase 0 · Lv.1
jíle
thật; quá; vô cùng; cực kỳ
漢越 cực liễu
例句
Câu ví dụ免费例句
那个电影有趣极了!
Nàge diànyǐng yǒuqù jí le!
≈HSK2
Bộ phim đó thú vị vô cùng!
That movie was extremely interesting!
她的表演精彩极了!
Tā de biǎoyǎn jīngcǎi jí le!
≈HSK3
Màn biểu diễn của cô ấy tuyệt vời quá!
Her performance was extremely wonderful!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这家饭店的环境真不错,很安静。HSK3
女:这家饭店的环境真不错,很安静。
男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。
熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。HSK3
女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。
男:是,它真可爱,可爱极了。
熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。HSK3
女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。
男:是,它真可爱,可爱极了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分