WinHSK

枝节

HSK6n
0 · Lv.1
zhījié

chi tiết; vụn vặt

complication; unexpected difficulty 参见:横生 枝节

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻有关的但是次要的事情
  2. 比喻在解决一个问题的过程中发生的麻烦
义项 nHSK6

chi tiết; vụn vặt

比喻有关的但是次要的事情

免费例句

不要过多地注意那些枝枝节节。

Bùyào guòduō de zhùyì nàxiē zhīzhījiéjié.

HSK6

Không nên chú ý quá nhiều đến những chi tiết vụn vặt.

Don't pay too much attention to those minor details.

义项 nHSK6

phiền phức; rắc rối

比喻在解决一个问题的过程中发生的麻烦