WinHSK

枝节

HSK6n
0 · Lv.1
zhījié

chi tiết; vụn vặt

complication; unexpected difficulty 参见:横生 枝节

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要过多地注意那些枝枝节节。

Bùyào guòduō de zhùyì nàxiē zhīzhījiéjié.

HSK6

Không nên chú ý quá nhiều đến những chi tiết vụn vặt.

Don't pay too much attention to those minor details.