拼
枝节
HSK6n 0 · Lv.1
zhījié
chi tiết; vụn vặt
complication; unexpected difficulty 参见:横生 枝节
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻有关的但是次要的事情
- 比喻在解决一个问题的过程中发生的麻烦
等级
义项 ①n≈HSK6
chi tiết; vụn vặt
比喻有关的但是次要的事情
免费例句
不要过多地注意那些枝枝节节。
Bùyào guòduō de zhùyì nàxiē zhīzhījiéjié.
≈HSK6
Không nên chú ý quá nhiều đến những chi tiết vụn vặt.
Don't pay too much attention to those minor details.
义项 ②n≈HSK6
phiền phức; rắc rối
比喻在解决一个问题的过程中发生的麻烦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分