拼
横生枝节
HSK6idioms 0 · Lv.1
héngshēngzhījié
tự nhiên đâm ngang; tự nhiên chen ngang; phá đám; kiếm chuyện; gây trở ngại (ví với việc xen vào một vấn đề làm vấn đề chủ yếu không được giải quyết thuận lợi.)
漢越
字解构
Phân tích chữ横héngHSK6nét ngang (trong chữ Hán)生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn枝zhīHSK6cành; nhánh; ngành; que节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分