拼
柠檬
HSK1n 0 · Lv.1
níngméng
cây chanh; chanh
fruit of lemon [ 相关词条 ] 柠檬茶 [名] lemon tea 柠檬黄 [名] lemon yellow 柠檬汽水 [名] lemon squash; lemonade 柠檬醛 [名] [化学] citral 柠檬素 [名] citrin; vitamin P 柠檬酸 [名] citric acid 柠檬汁 [名] lemon juice
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分