WinHSK

柠檬

HSK1n
0 · Lv.1
níngméng

cây chanh; chanh

fruit of lemon [ 相关词条 ] 柠檬茶 [名] lemon tea 柠檬黄 [名] lemon yellow 柠檬汽水 [名] lemon squash; lemonade 柠檬醛 [名] [化学] citral 柠檬素 [名] citrin; vitamin P 柠檬酸 [名] citric acid 柠檬汁 [名] lemon juice

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.