拼
查阅
HSK4v 0 · Lv.1
cháyuè
tra cứu; tìm đọc; tra duyệt; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)
look up; refer to; consult 让我 查阅
漢越 tra duyệt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tra cứu; tìm đọc; tra duyệt; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)
look up; refer to; consult 让我 查阅