WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
标志
HSK5
n, v
0 · Lv.1
biāozhì
ký hiệu; cột mốc; biểu tượng; dấu hiệu
漢越 tiêu chí
字解构
Phân tích chữ
标
biāo
HSK4
ngọn cây
志
zhì
HSK4
chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
标志性
biāo zhì xìng
HSK5
Tính biểu tượng; biểu tượng; đặc trưng
标志灯
biāo zhì dēng
HSK5
đèn biểu chí; đèn báo; đèn chỉ thị
标志牌
biāo zhì pái
HSK5
biển chỉ đường
交通标志
jiāo tōng biāo zhì
HSK5
biển báo giao thông; bảng dấu hiệu giao thông; bảng dấu hiệu đi đường
标志朋友
biāo zhì péng yǒu
HSK5
gắn thẻ (facebook......)
标志缺陷
biāo zhì quē xiàn
HSK6
lỗi ký hiệu
查词
复习
真题
工具
我的