拼
栈道
HSK1n 0 · Lv.1
zhàndào
sạn đạo; đường núi hiểm trở (đường làm bằng cọc gỗ lát ván, trong hẻm núi hoặc bờ vực.)
plank road built on wooden brackets fixed into cliffs 参见:明修 栈道 ,暗度陈仓
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这座小岛有很多美丽的栈道。
Zhè zuò xiǎo dǎo yǒu hěnduō měilì de zhàndào.
≈HSK5
Hòn đảo này có nhiều đường núi đẹp.
This small island has many beautiful plank roads.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分