拼
栈道
HSK1n 0 · Lv.1
zhàndào
sạn đạo; đường núi hiểm trở (đường làm bằng cọc gỗ lát ván, trong hẻm núi hoặc bờ vực.)
plank road built on wooden brackets fixed into cliffs 参见:明修 栈道 ,暗度陈仓
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sạn đạo; đường núi hiểm trở (đường làm bằng cọc gỗ lát ván, trong hẻm núi hoặc bờ vực.)
plank road built on wooden brackets fixed into cliffs 参见:明修 栈道 ,暗度陈仓