WinHSK

栈道

HSK1n
0 · Lv.1
zhàndào

sạn đạo; đường núi hiểm trở (đường làm bằng cọc gỗ lát ván, trong hẻm núi hoặc bờ vực.)

plank road built on wooden brackets fixed into cliffs 参见:明修 栈道 ,暗度陈仓

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在悬崖绝壁上凿孔支架木桩,铺上木板而成的窄路
  2. 火车站、港口、矿山或工厂的一种建筑物, 形状略像桥, 用于装卸货物, 港口上的栈桥也用于上下旅客
义项 nHSK1

sạn đạo; đường núi hiểm trở (đường làm bằng cọc gỗ lát ván, trong hẻm núi hoặc bờ vực.)

在悬崖绝壁上凿孔支架木桩,铺上木板而成的窄路

免费例句

这座小岛有很多美丽的栈道。

Zhè zuò xiǎo dǎo yǒu hěnduō měilì de zhàndào.

HSK5

Hòn đảo này có nhiều đường núi đẹp.

This small island has many beautiful plank roads.

义项 nHSK1

cầu cạn

火车站、港口、矿山或工厂的一种建筑物, 形状略像桥, 用于装卸货物, 港口上的栈桥也用于上下旅客

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan