拼
核对
HSK7-9v 0 · Lv.1
héduì
đối chiếu; kiểm tra; so sánh
check; verify; identify; examine 把它与原文 核对
漢越 hạch đối
例句
Câu ví dụ免费例句
麻烦您再核对一下数据。
má fan nín zài hé duì yī xià shù jù.
≈HSK4
Làm phiền bạn đối chiếu lại dữ liệu một lần nữa.
Please check the data again.
请核对一下这个名单。
Qǐng héduì yíxià zhège míngdān.
≈HSK4
Xin vui lòng kiểm tra danh sách này.
Please check this list.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分