WinHSK

桑梓

HSK1n
0 · Lv.1
sāng

quê cha đất tổ (nơi đó có cây dâu, cây thị của ông cha ta trồng)

native place 服务 桑梓 serve one's native place

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan