WinHSK

桑梓

HSK1n
0 · Lv.1
sāng

quê cha đất tổ (nơi đó có cây dâu, cây thị của ông cha ta trồng)

native place 服务 桑梓 serve one's native place

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan