拼
棉衣夜行
HSK6phrase 0 · Lv.1
miányīyèxíng
Áo gấm đi đêm (ban đêm mà mặc áo gấm thì làm gì có ai ngắm; chỉ thói khoe khoang không hợp lý)
漢越
字解构
Phân tích chữ棉miánHSK6bông vải; bông gòn; bông衣yīHSK1áo, quần áo夜yèHSK4đêm; ban đêm; buổi tối行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分