WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
棕色
HSK6
n
0 · Lv.1
zōngsè
màu nâu; màu hạt dẻ
brown [ 相关词条 ] 棕色云团 [名] brown cloud
漢越 tông sắc
字解构
Phân tích chữ
棕
zōng
HSK6
cây cọ
色
sè
多音
HSK2
màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
浅棕色
qiǎn zōng sè
HSK6
màu nâu nhạt
深棕色
shēn zōng sè
HSK6
Màu nâu đậm; nâu đậm
灰棕色
huī zōng sè
HSK6
Màu nâu xám; xám nâu
红棕色
hóng zōng sè
HSK6
màu nâu đỏ
黄棕色
huáng zōng sè
HSK6
Màu vàng nâu; vàng nâu
棕色头发
zōng sè tóu fa
HSK6
tóc nâu
查词
复习
真题
工具
我的