拼
楚楚
HSK3adj 0 · Lv.1
chǔchǔ
sạch sẽ; gọn gàng; chỉnh tề; ngăn nắp; có trật tự; ngắn gọn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鲜明;整洁
- 华丽的装束
等级
义项 ①adj≈HSK3
sạch sẽ; gọn gàng; chỉnh tề; ngăn nắp; có trật tự; ngắn gọn
鲜明;整洁
义项 ②adj≈HSK3
xôm
华丽的装束
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分