拼
楚楚
HSK3adj 0 · Lv.1
chǔchǔ
sạch sẽ; gọn gàng; chỉnh tề; ngăn nắp; có trật tự; ngắn gọn
漢越
字解构
Phân tích chữ楚chǔHSK3đau khổ; khổ sở; đau đớn; đau buồn; đau lòng楚chǔHSK3đau khổ; khổ sở; đau đớn; đau buồn; đau lòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分