WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
楚楚
HSK3
adj
0 · Lv.1
chǔ
chǔ
sạch sẽ; gọn gàng; chỉnh tề; ngăn nắp; có trật tự; ngắn gọn
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
楚楚不凡
chǔ chǔ bù fán
HSK6
dáng vẻ thoát tục; bề ngoài thanh thoát
楚楚动人
chǔ chǔ dòng rén
HSK5
vô cùng xinh đẹp
楚楚可怜
chǔ chǔ kě lián
HSK6
liễu yếu đào tơ
清清楚楚
qīng qīng chǔ chǔ
HSK3
rõ ràng mạch lạc
衣冠楚楚
yī guān chǔ chǔ
HSK5
áo mũ chỉnh tề; áo quần bảnh bao; mũ áo gọn gàng; chải chuốt
查词
复习
真题
工具
我的