WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
衣冠楚楚
HSK5
idioms
0 · Lv.1
yī
guān
chǔ
chǔ
áo mũ chỉnh tề; áo quần bảnh bao; mũ áo gọn gàng; chải chuốt
漢越
字解构
Phân tích chữ
衣
yī
HSK1
áo, quần áo
冠
guān
多音
HSK5
mũ; mão; nón / mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)
楚
chǔ
HSK3
đau khổ; khổ sở; đau đớn; đau buồn; đau lòng
楚
chǔ
HSK3
đau khổ; khổ sở; đau đớn; đau buồn; đau lòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的