拼
概括
HSK5v, adj 0 · Lv.1
gàikuò
tóm tắt; khái quát; tổng quát; nhìn chung
brief and to the point 概括 地阐述自己的观点 state one's views in broad outline 概括 地说 to put it briefly; to put it in a nutshell [ 相关词条 ] 概括性 [名] generality
漢越 khái quát
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分