拼
概括裁断
HSK5n 0 · Lv.1
gàikuòcáiduàn
phán quyết chung
漢越
字解构
Phân tích chữ概gàiHSK3chung; cốt; đại thể; tổng thể; toàn thể括kuòHSK5băng; buộc裁cáiHSK5cắt; xén; rọc断duànHSK4đứt; gãy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分