WinHSK

概括

HSK5v, adj
0 · Lv.1
gàikuò

tóm tắt; khái quát; tổng quát; nhìn chung

brief and to the point 概括 地阐述自己的观点 state one's views in broad outline 概括 地说 to put it briefly; to put it in a nutshell [ 相关词条 ] 概括性 [名] generality

漢越 khái quát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 归纳; 总括
  2. 简单扼要
义项 vHSK5

tóm tắt; khái quát; tổng quát; nhìn chung

归纳; 总括

免费例句

他的报告概括得很全面。

Tā de bàogào gàikuò de hěn quánmiàn.

HSK5

Báo cáo của anh ấy tóm tắt rất toàn diện.

His report summarizes things very comprehensively.

她概括了会议的要点。

Tā gàikuò le huìyì de yàodiǎn.

HSK5

Cô ấy đã tóm tắt các điểm chính của cuộc họp.

She summarized the key points of the meeting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

ngắn gọn; đơn giản

简单扼要

免费例句

他很概括地说明了计划。

Tā hěn gàikuò de shuōmíng le jìhuà.

HSK5

Anh ấy đã giải thích kế hoạch một cách rất ngắn gọn.

He explained the plan very briefly.

她概括地解释了问题。

Tā gàikuò de jiěshì le wèntí.

HSK5

Cô ấy đã giải thích vấn đề một cách ngắn gọn.

She explained the problem in a general way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50