WinHSK

正派

HSK5adj
0 · Lv.1
zhènɡpài

nghiêm túc; đứng đắn; ngay thẳng thật thà

upright; honest; decent 作风 正派 be moral/virtuous; abide by/observe moral principles; be honest and upright in one's ways 为人 正派 be honest and upright 生活 正派 lead a blameless/honest life [ 相关词条 ] 正派人 [名] decent person

漢越 chính phái

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50