拼
正派
HSK5adj 0 · Lv.1
zhènɡpài
nghiêm túc; đứng đắn; ngay thẳng thật thà
upright; honest; decent 作风 正派 be moral/virtuous; abide by/observe moral principles; be honest and upright in one's ways 为人 正派 be honest and upright 生活 正派 lead a blameless/honest life [ 相关词条 ] 正派人 [名] decent person
漢越 chính phái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (品行、作风) 规矩,严肃,光明
等级
义项 ①adj≈HSK5
nghiêm túc; đứng đắn; ngay thẳng thật thà
(品行、作风) 规矩,严肃,光明
免费例句
法官必须作风正派。
Fǎguān bìxū zuòfēng zhèngpài.
≈HSK6
Thẩm phán bắt buộc phải có tác phong chính trực.
A judge must have an upright style of work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分