WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
正着
HSK2
v
0 · Lv.1
zhèng
zháo
đối đầu
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
太谢谢你了,我正着急用呢。
≈HSK3
Tình huống & hội thoại
先生,这是您的护照吗?我在休息室的…
HSK3
女:
先生,这是您的护照吗?我在休息室的椅子上看见的。
男:
是我的。太谢谢你了,我正着急用呢。
播放例句音频领取(0/1)
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
歪打正着
wāi dǎ zhèng zháo
HSK6
chó ngáp phải ruồi; đánh bừa mà trúng (ví với phương pháp không hay, nhưng gặp may nên kết quả đạt được như ý muốn)
查词
复习
真题
工具
我的