拼
正着
HSK2v 0 · Lv.1
zhèngzháo
đối đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- head-on
- red-handed
等级
义项 ①v≈HSK2
đối đầu
head-on
免费例句
太谢谢你了,我正着急用呢。
≈HSK3
义项 ②v≈HSK2
tay đỏ
red-handed
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đối đầu
đối đầu
head-on
太谢谢你了,我正着急用呢。
tay đỏ
red-handed