拼
歪打正着
HSK6idioms 0 · Lv.1
wāidǎzhèngzháo
chó ngáp phải ruồi; đánh bừa mà trúng (ví với phương pháp không hay, nhưng gặp may nên kết quả đạt được như ý muốn)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chó ngáp phải ruồi; đánh bừa mà trúng (ví với phương pháp không hay, nhưng gặp may nên kết quả đạt được như ý muốn)