拼
歧视
HSK7-9v 0 · Lv.1
qíshì
kỳ thị; phân biệt; phân biệt đối xử
漢越 kì thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不平等地看待,用不公平、不公正的态度对待某人或某些群体
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kỳ thị; phân biệt; phân biệt đối xử
不平等地看待,用不公平、不公正的态度对待某人或某些群体
免费例句
我们不能歧视残疾人。
Wǒmen bùnéng qíshì cánjí rén.
≈HSK5
Chúng ta không được kỳ thị người khuyết tật.
We must not discriminate against disabled people.
我们应该消除种族歧视。
wǒmen yīnggāi xiāochú zhǒngzú qíshì.
≈HSK5
Chúng ta nên xóa bỏ phân biệt chủng tộc.
We should eliminate racial discrimination.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分