拼
价格歧视
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiàgéqíshì
Price discrimination Phân biệt giá
漢越
字解构
Phân tích chữ价jiàHSK4giá cả; giá tiền; giá格géHSK4ô vuông; ô歧qíHSK7-9khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分