WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
死亡
HSK6
v
0 · Lv.1
sǐwáng
chết; tử vong; bỏ mạng
漢越 tử vong
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
死亡例
sǐ wáng lì
HSK6
số ca tử vong; tử vong; trường hợp tử vong
死亡率
sǐ wáng lǜ
HSK6
tỉ lệ tử vong
脑死亡
nǎo sǐ wáng
HSK6
chết não
临床死亡
lín chuáng sǐ wáng
HSK7-9
chết lâm sàng
导致死亡
dǎo zhì sǐ wáng
HSK6
dẫn đến cái chết
死亡人数
sǐ wáng rén shù
HSK6
người chết
死亡笔记
sǐ wáng bǐ jì
HSK6
sổ tay tử vong
死亡证书
sǐ wáng zhèng shū
HSK6
giấy chứng tử
死亡证明
sǐ wáng zhèng míng
HSK6
giấy khai tử
查词
复习
真题
工具
我的