WinHSK

比拟

HSK6n, v
0 · Lv.1
bǐnǐ

so sánh

analogy; metaphor; comparison

漢越 tỉ nghĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种服务质量难以比拟。

Zhè zhǒng fúwù zhìliàng nányǐ bǐnǐ.

HSK6

Chất lượng dịch vụ này khó có thể so sánh được.

This quality of service is hard to compare.

比拟是诗歌中常用的手法。

Bǐnǐ shì shīgē zhōng chángyòng de shǒufǎ.

HSK6

Phép nhân hóa là biện pháp thường dùng trong thơ ca.

Personification is a commonly used technique in poetry.