拼
比拟
HSK6n, v 0 · Lv.1
bǐnǐ
so sánh
analogy; metaphor; comparison
漢越 tỉ nghĩ
例句
Câu ví dụ免费例句
这种服务质量难以比拟。
Zhè zhǒng fúwù zhìliàng nányǐ bǐnǐ.
≈HSK6
Chất lượng dịch vụ này khó có thể so sánh được.
This quality of service is hard to compare.
比拟是诗歌中常用的手法。
Bǐnǐ shì shīgē zhōng chángyòng de shǒufǎ.
≈HSK6
Phép nhân hóa là biện pháp thường dùng trong thơ ca.
Personification is a commonly used technique in poetry.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分