拼
比拟
HSK6n, v 0 · Lv.1
bǐnǐ
so sánh
analogy; metaphor; comparison
漢越 tỉ nghĩ
字解构
Phân tích chữ比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so拟nǐHSK6nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; dự thảo; lập kế hoạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分